Điền chữ số vào phép nhân và phép chia
Chuyên đề nâng cao điền chữ số vào phép nhân và phép chia với phương pháp chọn lọc, 20 bài toán phân loại và lời giải đầy đủ từng bước dành cho học sinh ôn thi vào lớp 6 CLC.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết và xử lí các biến đổi nâng cao của dạng Điền chữ số vào phép nhân và phép chia.
- Biết phân tích dữ kiện ẩn, lựa chọn phương pháp ngắn gọn và kiểm tra kết quả.
- Trình bày lời giải đầy đủ từng bước theo ngôn ngữ Toán tiểu học, không dùng kiến thức thuần THCS.
Kiến thức cần nhớ
- Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng; cần đọc số từ hàng cao xuống hàng thấp.
- Ưu tiên biến đổi để xuất hiện số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn trước khi tính.
- Trong biểu thức: ngoặc trước, nhân chia trước, cộng trừ sau.
- Suy luận từ hàng đơn vị và phép nhớ trước; phép tính ngược giúp xác định số bị che.
- Mỗi đáp án phải được thay lại để kiểm tra tất cả các hàng.
Ví dụ minh họa
Phương pháp chung
- Đọc kĩ đề, gạch dưới dữ kiện và xác định chính xác yêu cầu cuối cùng.
- Ta xác định rõ giá trị của từng chữ số, thứ tự thực hiện các phép biến đổi và đại lượng cuối cùng cần tìm. Mỗi thay đổi phải được thực hiện trên đúng hàng của số, không suy luận chỉ bằng cách nhìn các chữ số.
- Trình bày từng kết quả trung gian, giải thích ý nghĩa của phép tính và kiểm tra lại kết luận.
Ví dụ 1: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □9 × 9 = 35□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Phân tích đề: Ta xác định rõ giá trị của từng chữ số, thứ tự thực hiện các phép biến đổi và đại lượng cuối cùng cần tìm. Mỗi thay đổi phải được thực hiện trên đúng hàng của số, không suy luận chỉ bằng cách nhìn các chữ số.
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □9. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Việc tách đúng giá trị theo hàng giúp tránh nhầm giữa chữ số và giá trị của chữ số. Kết quả trung gian này là cơ sở để thực hiện phép biến đổi tiếp theo.
Bước 2: Dùng phép chia 351: 9 = 39 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 39 × 9 = 351. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Ta thực hiện lần lượt từng yêu cầu của đề, đồng thời giữ nguyên những hàng không bị tác động. Sau mỗi phép tính cần đọc lại số để phát hiện sai lệch.
Ý nghĩa của kết quả: Kết quả cuối cùng phải đồng thời thỏa mãn cấu tạo số và mọi phép biến đổi đã nêu trong đề.
Kết luận: Hai chữ số cần điền lần lượt là 3 và 1.
Kiểm tra: Đọc lại số theo từng hàng, thực hiện ngược các phép biến đổi và so sánh với số ban đầu.
Ví dụ 2: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □2 × 6 = 31□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Phân tích đề: Ta xác định rõ giá trị của từng chữ số, thứ tự thực hiện các phép biến đổi và đại lượng cuối cùng cần tìm. Mỗi thay đổi phải được thực hiện trên đúng hàng của số, không suy luận chỉ bằng cách nhìn các chữ số.
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □2. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Việc tách đúng giá trị theo hàng giúp tránh nhầm giữa chữ số và giá trị của chữ số. Kết quả trung gian này là cơ sở để thực hiện phép biến đổi tiếp theo.
Bước 2: Dùng phép chia 312: 6 = 52 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 52 × 6 = 312. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Ta thực hiện lần lượt từng yêu cầu của đề, đồng thời giữ nguyên những hàng không bị tác động. Sau mỗi phép tính cần đọc lại số để phát hiện sai lệch.
Ý nghĩa của kết quả: Kết quả cuối cùng phải đồng thời thỏa mãn cấu tạo số và mọi phép biến đổi đã nêu trong đề.
Kết luận: Hai chữ số cần điền lần lượt là 5 và 2.
Kiểm tra: Đọc lại số theo từng hàng, thực hiện ngược các phép biến đổi và so sánh với số ban đầu.
Ví dụ 3: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □4 × 9 = 4□6. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Phân tích đề: Ta xác định rõ giá trị của từng chữ số, thứ tự thực hiện các phép biến đổi và đại lượng cuối cùng cần tìm. Mỗi thay đổi phải được thực hiện trên đúng hàng của số, không suy luận chỉ bằng cách nhìn các chữ số.
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □4. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Việc tách đúng giá trị theo hàng giúp tránh nhầm giữa chữ số và giá trị của chữ số. Kết quả trung gian này là cơ sở để thực hiện phép biến đổi tiếp theo.
Bước 2: Dùng phép chia 486: 9 = 54 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 54 × 9 = 486. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Vì sao làm như vậy: Ta thực hiện lần lượt từng yêu cầu của đề, đồng thời giữ nguyên những hàng không bị tác động. Sau mỗi phép tính cần đọc lại số để phát hiện sai lệch.
Ý nghĩa của kết quả: Kết quả cuối cùng phải đồng thời thỏa mãn cấu tạo số và mọi phép biến đổi đã nêu trong đề.
Kết luận: Hai chữ số cần điền lần lượt là 5 và 8.
Kiểm tra: Đọc lại số theo từng hàng, thực hiện ngược các phép biến đổi và so sánh với số ban đầu.
Bài tập áp dụng
Bài 1: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 9 = □65. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 2: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 2□ × 9 = 25□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 3: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 2□ × 4 = □84. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 4: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 4□ × 9 = □41. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 5: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □3 × 7 = 51□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Xem lời giải
Bài 1: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 9 = □65. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải:
Trước hết, ta xử lí lần lượt các dữ kiện theo đúng thứ tự của đề. Trước mỗi phép tính cần xác định chữ số đang ở hàng nào và giá trị thật của chữ số đó.
Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 8□.
Kết quả trên cho biết trạng thái của số sau phép biến đổi thứ nhất; các chữ số ở những hàng còn lại vẫn được giữ nguyên.
Dùng phép chia 765: 9 = 85 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 85 × 9 = 765.
Tiếp tục dùng kết quả vừa tìm để thực hiện yêu cầu còn lại, sau đó phân tích số theo giá trị từng hàng và so sánh với số ban đầu.
Từ các kết quả trên, ta trả lời đầy đủ yêu cầu của bài toán và ghi đáp số kèm đơn vị (nếu có).
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 5 và 7.
Bài 2: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 2□ × 9 = 25□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải:
Trước hết, ta xử lí lần lượt các dữ kiện theo đúng thứ tự của đề. Trước mỗi phép tính cần xác định chữ số đang ở hàng nào và giá trị thật của chữ số đó.
Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 2□.
Kết quả trên cho biết trạng thái của số sau phép biến đổi thứ nhất; các chữ số ở những hàng còn lại vẫn được giữ nguyên.
Dùng phép chia 252: 9 = 28 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 28 × 9 = 252.
Tiếp tục dùng kết quả vừa tìm để thực hiện yêu cầu còn lại, sau đó phân tích số theo giá trị từng hàng và so sánh với số ban đầu.
Từ các kết quả trên, ta trả lời đầy đủ yêu cầu của bài toán và ghi đáp số kèm đơn vị (nếu có).
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 8 và 2.
Bài 3: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 2□ × 4 = □84. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải:
Trước hết, ta xử lí lần lượt các dữ kiện theo đúng thứ tự của đề. Trước mỗi phép tính cần xác định chữ số đang ở hàng nào và giá trị thật của chữ số đó.
Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 2□.
Kết quả trên cho biết trạng thái của số sau phép biến đổi thứ nhất; các chữ số ở những hàng còn lại vẫn được giữ nguyên.
Dùng phép chia 84: 4 = 21 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 21 × 4 = 84.
Tiếp tục dùng kết quả vừa tìm để thực hiện yêu cầu còn lại, sau đó phân tích số theo giá trị từng hàng và so sánh với số ban đầu.
Từ các kết quả trên, ta trả lời đầy đủ yêu cầu của bài toán và ghi đáp số kèm đơn vị (nếu có).
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 1 và 0.
Bài 4: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 4□ × 9 = □41. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải:
Trước hết, ta xử lí lần lượt các dữ kiện theo đúng thứ tự của đề. Trước mỗi phép tính cần xác định chữ số đang ở hàng nào và giá trị thật của chữ số đó.
Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 4□.
Kết quả trên cho biết trạng thái của số sau phép biến đổi thứ nhất; các chữ số ở những hàng còn lại vẫn được giữ nguyên.
Dùng phép chia 441: 9 = 49 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 49 × 9 = 441.
Tiếp tục dùng kết quả vừa tìm để thực hiện yêu cầu còn lại, sau đó phân tích số theo giá trị từng hàng và so sánh với số ban đầu.
Từ các kết quả trên, ta trả lời đầy đủ yêu cầu của bài toán và ghi đáp số kèm đơn vị (nếu có).
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 9 và 4.
Bài 5: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □3 × 7 = 51□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải:
Trước hết, ta xử lí lần lượt các dữ kiện theo đúng thứ tự của đề. Trước mỗi phép tính cần xác định chữ số đang ở hàng nào và giá trị thật của chữ số đó.
Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □3.
Kết quả trên cho biết trạng thái của số sau phép biến đổi thứ nhất; các chữ số ở những hàng còn lại vẫn được giữ nguyên.
Dùng phép chia 511: 7 = 73 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 73 × 7 = 511.
Tiếp tục dùng kết quả vừa tìm để thực hiện yêu cầu còn lại, sau đó phân tích số theo giá trị từng hàng và so sánh với số ban đầu.
Từ các kết quả trên, ta trả lời đầy đủ yêu cầu của bài toán và ghi đáp số kèm đơn vị (nếu có).
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 7 và 1.
Bài tập tự luyện
Bài 1: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 4 = □28. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 2: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 4□ × 3 = □20. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 3: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 6 = □80. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 4: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □5 × 8 = 5□0. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 5: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 9 = □20. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 6: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 3□ × 9 = □70. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 7: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □7 × 4 = 30□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 8: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □2 × 9 = 8□8. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 9: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 6□ × 7 = □27. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 10: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 3□ × 3 = □02. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 11: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □1 × 5 = 35□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Bài 12: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 6□ × 3 = □04. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Xem lời giải bài tập tự luyện
Bài 1: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 4 = □28. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 8□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 328 : 4 = 82 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 82 × 4 = 328. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 2 và 3.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 2: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 4□ × 3 = □20. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 4□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 120 : 3 = 40 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 40 × 3 = 120. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 0 và 1.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 3: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 6 = □80. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 8□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 480 : 6 = 80 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 80 × 6 = 480. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 0 và 4.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 4: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □5 × 8 = 5□0. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □5. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 520 : 8 = 65 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 65 × 8 = 520. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 6 và 2.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 5: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 8□ × 9 = □20. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 8□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 720 : 9 = 80 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 80 × 9 = 720. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 0 và 7.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 6: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 3□ × 9 = □70. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 3□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 270 : 9 = 30 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 30 × 9 = 270. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 0 và 2.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 7: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □7 × 4 = 30□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □7. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 308 : 4 = 77 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 77 × 4 = 308. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 7 và 8.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 8: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □2 × 9 = 8□8. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □2. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 828 : 9 = 92 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 92 × 9 = 828. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 9 và 2.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 9: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 6□ × 7 = □27. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 6□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 427 : 7 = 61 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 61 × 7 = 427. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 1 và 4.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 10: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 3□ × 3 = □02. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 3□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 102 : 3 = 34 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 34 × 3 = 102. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 4 và 1.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 11: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: □1 × 5 = 35□. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số □1. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 355 : 5 = 71 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 71 × 5 = 355. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 7 và 5.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Bài 12: Điền hai chữ số bị che để phép nhân đúng: 6□ × 3 = □04. Không được thử lần lượt cả 10 chữ số; hãy dựa vào chữ số tận cùng và phép tính ngược.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xét chữ số hàng đơn vị của tích để thu hẹp chữ số bị che trong số 6□. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Bước 2: Dùng phép chia 204 : 3 = 68 để kiểm tra toàn bộ số bị nhân; phép tính đầy đủ là 68 × 3 = 204. Giá trị của chữ số phụ thuộc vào hàng. Khi lập số hoặc thay đổi chữ số, ta xét lần lượt từ hàng cao nhất, giữ đúng điều kiện chữ số đầu tiên khác 0 và kiểm tra các chữ số đã dùng.
Đáp số: Hai chữ số cần điền lần lượt là 8 và 2.
Kiểm tra: Cuối cùng, thay kết quả vào các điều kiện ban đầu hoặc thực hiện phép tính ngược. Nếu tất cả dữ kiện đều được thỏa mãn thì lời giải và đáp số là hợp lí.
Ghi nhớ và tự kiểm tra
- Trọng tâm của bài là nhận ra cấu trúc ẩn trong dạng Điền chữ số vào phép nhân và phép chia.
- Không làm theo phép tính máy móc; cần giải thích vì sao chọn cách làm.
- Mọi đáp số phải được kiểm tra lại với toàn bộ dữ kiện của đề.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Em có tách được từng điều kiện và xác định thứ tự xử lí không?
- Em có trình bày đủ các kết quả trung gian không?
- Em có kiểm tra lại đáp số bằng điều kiện ban đầu hoặc một cách khác không?