Đề số 10 thuộc bộ Đề kiểm tra cuối học kì 2 Toán lớp 5.

Thời gian tham khảo: 45 phút.

Đề bài

Bài 1: Tìm 25% của 280.

Bài 2: Số 0,84 viết dưới dạng tỉ số phần trăm là bao nhiêu?

Bài 3: Bản đồ tỉ lệ 1 : 500 000, đoạn đường dài 3 cm trên bản đồ. Độ dài thật là bao nhiêu ki-lô-mét?

Bài 4: Một xe đi 288 km trong 4 giờ. Tính vận tốc.

Bài 5: Một xe đi quãng đường 325 km với vận tốc 65 km/giờ. Hết bao lâu?

Bài 6: Hai xe đi ngược chiều từ hai điểm cách nhau 420 km, vận tốc lần lượt 60 km/giờ và 45 km/giờ. Sau bao lâu hai xe gặp nhau?

Bài 7: Hình tròn có bán kính 15 cm. Tính diện tích, lấy π = 3,14.

Bài 8: Hình hộp chữ nhật dài 12 cm, rộng 7 cm, cao 3 cm. Tính diện tích xung quanh.

Bài 9: Em hãy đổi đơn vị: 4 dm³ 200 cm³ bằng bao nhiêu xăng-ti-mét khối?

Bài 10: Biểu đồ cho biết nhóm A chiếm 45% trong tổng 120 học sinh. Nhóm A có bao nhiêu học sinh?

Đáp án và lời giải

Bài 1: 280 × 25 : 100 = 70.

Bài 2: 0,84 = 84%.

Bài 3: Độ dài thật: 3 × 500 000 = 1 500 000 cm = 15 km.

Bài 4: Vận tốc là 288 : 4 = 72 km/giờ.

Bài 5: Thời gian là 325:65=5 giờ.

Bài 6: Tổng vận tốc là 105 km/giờ; thời gian gặp nhau là 420 : 105 = 4 giờ.

Bài 7: Diện tích là 3,14 × 15 × 15 = 706,5 cm².

Bài 8: Diện tích xung quanh là 2×(12+7)×3=114 cm².

Bài 9: 4 dm³ 200 cm³ = 4200 cm³.

Bài 10: Số học sinh nhóm A là 120 × 45 : 100 = 54.

Gợi ý tự đánh giá

Sau khi làm Đề kiểm tra cuối học kì 2 Toán lớp 5 số 10 có đáp án, hãy đối chiếu từng câu với đáp án và đánh dấu những câu cần làm lại.

  • Tỉ số phần trăm: xác định đúng đại lượng được so sánh với đại lượng làm chuẩn.
  • Tỉ lệ và bản đồ: đổi độ dài thật về cùng đơn vị với độ dài trên bản đồ trước khi kết luận.
  • Chuyển động: xác định đúng quãng đường, vận tốc, thời gian và dùng công thức phù hợp.

Xem thêm