50 bài tập ĐỌC SỐ – VIẾT SỐ lớp 1 (phạm vi 100), trình bày chuẩn để in phiếu học tập, bám sát Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
A. ĐỌC SỐ (Viết bằng chữ)
Bài 1
Đọc số: 3 → ………………………
Bài 2
Đọc số: 7 → ………………………
Bài 3
Đọc số: 10 → ………………………
Bài 4
Đọc số: 12 → ………………………
Bài 5
Đọc số: 15 → ………………………
Bài 6
Đọc số: 18 → ………………………
Bài 7
Đọc số: 20 → ………………………
Bài 8
Đọc số: 23 → ………………………
Bài 9
Đọc số: 27 → ………………………
Bài 10
Đọc số: 30 → ………………………
Bài 11
Đọc số: 34 → ………………………
Bài 12
Đọc số: 38 → ………………………
Bài 13
Đọc số: 40 → ………………………
Bài 14
Đọc số: 45 → ………………………
Bài 15
Đọc số: 49 → ………………………
Bài 16
Đọc số: 50 → ………………………
Bài 17
Đọc số: 56 → ………………………
Bài 18
Đọc số: 60 → ………………………
Bài 19
Đọc số: 67 → ………………………
Bài 20
Đọc số: 70 → ………………………
B. VIẾT SỐ (Nghe – đọc rồi viết số)
Bài 21
Viết số: Năm → ………
Bài 22
Viết số: Chín → ………
Bài 23
Viết số: Mười → ………
Bài 24
Viết số: Mười ba → ………
Bài 25
Viết số: Mười tám → ………
Bài 26
Viết số: Hai mươi → ………
Bài 27
Viết số: Hai mươi tư → ………
Bài 28
Viết số: Hai mươi chín → ………
Bài 29
Viết số: Ba mươi → ………
Bài 30
Viết số: Ba mươi hai → ………
Bài 31
Viết số: Ba mươi lăm → ………
Bài 32
Viết số: Bốn mươi → ………
Bài 33
Viết số: Bốn mươi sáu → ………
Bài 34
Viết số: Bốn mươi chín → ………
Bài 35
Viết số: Năm mươi → ………
Bài 36
Viết số: Năm mươi ba → ………
Bài 37
Viết số: Sáu mươi → ………
Bài 38
Viết số: Sáu mươi tám → ………
Bài 39
Viết số: Bảy mươi → ………
Bài 40
Viết số: Bảy mươi tư → ………
C. ĐỌC – VIẾT SỐ
Bài 41
Đọc số: 80 → ………………………
Bài 42
Đọc số: 84 → ………………………
Bài 43
Viết số: Tám mươi chín → ………
Bài 44
Đọc số: 90 → ………………………
Bài 45
Viết số: Chín mươi hai → ………
Bài 46
Đọc số: 95 → ………………………
Bài 47
Viết số: Chín mươi bảy → ………
Bài 48
Đọc số: 99 → ………………………
Bài 49
Viết số: Chín mươi chín → ………
Bài 50
Viết số: Một trăm → ………
Cách luyện đọc số và viết số lớp 1
Cho học sinh đọc thành tiếng trước rồi mới viết. Với số có hai chữ số, cần xác định hàng chục và hàng đơn vị để tránh đảo chữ số.
Tải 50 bài tập đọc số – viết số lớp 1 Word/PDF
Tài liệu giữ đủ 50 câu theo phạm vi đến 100 và có đáp án ở cuối file.
Đáp án 50 bài đọc số – viết số lớp 1
- Bài 1: ba
- Bài 2: bảy
- Bài 3: mười
- Bài 4: mười hai
- Bài 5: mười lăm
- Bài 6: mười tám
- Bài 7: hai mươi
- Bài 8: hai mươi ba
- Bài 9: hai mươi bảy
- Bài 10: ba mươi
- Bài 11: ba mươi tư
- Bài 12: ba mươi tám
- Bài 13: bốn mươi
- Bài 14: bốn mươi lăm
- Bài 15: bốn mươi chín
- Bài 16: năm mươi
- Bài 17: năm mươi sáu
- Bài 18: sáu mươi
- Bài 19: sáu mươi bảy
- Bài 20: bảy mươi
- Bài 21: 5
- Bài 22: 9
- Bài 23: 10
- Bài 24: 13
- Bài 25: 18
- Bài 26: 20
- Bài 27: 24
- Bài 28: 29
- Bài 29: 30
- Bài 30: 32
- Bài 31: 35
- Bài 32: 40
- Bài 33: 46
- Bài 34: 49
- Bài 35: 50
- Bài 36: 53
- Bài 37: 60
- Bài 38: 68
- Bài 39: 70
- Bài 40: 74
- Bài 41: tám mươi
- Bài 42: tám mươi tư
- Bài 43: 89
- Bài 44: chín mươi
- Bài 45: 92
- Bài 46: chín mươi lăm
- Bài 47: 97
- Bài 48: chín mươi chín
- Bài 49: 99
- Bài 50: 100
Góc Hỏi Đáp (0 bình luận)