Toán có lời văn lớp 2 thường chỉ cần một hoặc một vài phép tính quen thuộc, nhưng học sinh dễ sai vì đọc chưa kĩ đề. Một quy trình cố định giúp trẻ biết mình phải tìm gì trước khi đặt phép tính.

Bước 1. Đọc đề và gạch chân dữ kiện quan trọng

Đọc ít nhất hai lần. Lần đầu hiểu câu chuyện, lần hai xác định các số đã biết và câu hỏi. Không nên chọn phép tính chỉ dựa vào một từ như “nhiều hơn” hay “ít hơn” mà phải hiểu quan hệ giữa các đại lượng.

Bước 2. Nói lại bài toán bằng lời của mình

Ví dụ: “Lan có 24 nhãn vở, Mai có nhiều hơn Lan 7 nhãn vở. Hỏi Mai có bao nhiêu nhãn vở?” Trẻ cần nói được: đã biết số nhãn của Lan và phần Mai nhiều hơn; cần tìm số nhãn của Mai.

Bước 3. Chọn phép tính

Vì Mai có nhiều hơn Lan 7 nhãn nên lấy 24 + 7 = 31. Nếu đề hỏi Lan ít hơn Mai bao nhiêu thì mới lấy số lớn trừ số bé.

Bước 4. Viết lời giải, phép tính và đáp số

Bài giải
Mai có số nhãn vở là:
24 + 7 = 31 (nhãn vở)
Đáp số: 31 nhãn vở.

Những lỗi lớp 2 thường gặp

Ba lỗi phổ biến là bỏ sót câu hỏi, ghi sai đơn vị và thấy từ “ít hơn” là trừ ngay. Sau khi làm xong nên đọc lại câu hỏi rồi kiểm tra xem đáp số có đúng đối tượng và đúng đơn vị hay không.

Bài luyện nhanh

  1. An có 36 viên bi, Bình có nhiều hơn An 8 viên. Bình có bao nhiêu viên bi?
    Đáp số: 44 viên bi
  2. Giỏ thứ nhất có 52 quả, giỏ thứ hai có 37 quả. Giỏ thứ nhất nhiều hơn giỏ thứ hai bao nhiêu quả?
    Đáp số: 15 quả

Ghi nhớ

  • Đọc câu hỏi trước khi chọn phép tính.
  • “Nhiều hơn/ít hơn” phải hiểu theo quan hệ, không dùng máy móc.
  • Đáp số phải có đơn vị phù hợp.

Luyện tập và học tiếp

Xem thêm