Với bài toán có lời văn lớp 1, không nên chỉ nhìn thấy từ “thêm”, “bớt”, “nhiều hơn”, “ít hơn” rồi chọn phép tính ngay. Hãy xác định rõ bài đang hỏi số lượng của ai hoặc của vật nào.

1. Dạng thêm vào

Minh họa bài toán thêm vào bằng phép cộng
Thêm vào làm số lượng tăng lên.

Ví dụ: Có 6 quả bóng, thêm 3 quả. Số bóng có tất cả là: 6 + 3 = 9 (quả).

2. Dạng bớt đi

Minh họa bài toán bớt đi bằng phép trừ
Bớt đi làm số lượng còn lại giảm xuống.

Ví dụ: Có 10 con cá, bơi đi 4 con. Số cá còn lại là: 10 − 4 = 6 (con).

3. Dạng nhiều hơn

Minh họa bài toán nhiều hơn lớp 1
Nhiều hơn một số lượng thường dùng phép cộng để tìm số lớn hơn.

An có 8 viên bi, Bình có nhiều hơn An 3 viên. Bình có: 8 + 3 = 11 (viên).

4. Dạng ít hơn

Minh họa bài toán ít hơn lớp 1
Ít hơn một số lượng thường dùng phép trừ để tìm số nhỏ hơn.

Mai có 12 nhãn vở, Lan có ít hơn Mai 5 nhãn vở. Lan có: 12 − 5 = 7 (nhãn vở).

5. Trường hợp dễ nhầm

An có 8 viên bi và An ít hơn Bình 3 viên. Bài hỏi số bi của Bình nên Bình phải có nhiều hơn An: 8 + 3 = 11. Không phải cứ thấy chữ “ít hơn” là dùng phép trừ.

4 bước làm bài

  1. Đọc kỹ đề.
  2. Xác định số đã biết và số cần tìm.
  3. Chọn phép tính phù hợp.
  4. Viết câu lời giải, phép tính và đáp số.

Học tiếp

Cách kiểm tra lời giải

Sau khi tính, hãy đọc lại câu hỏi và thay kết quả vào tình huống. Nếu bài nói Bình nhiều hơn An mà kết quả của Bình lại nhỏ hơn An thì chắc chắn phép tính đã chọn sai.

Bài tự luyện

  1. Hà có 7 bông hoa, mẹ cho thêm 5 bông. Hà có tất cả bao nhiêu bông? Đáp số: 12 bông.
  2. Minh có 15 viên bi, Nam ít hơn Minh 4 viên. Nam có bao nhiêu viên? Đáp số: 11 viên.

Xem thêm