Trong phép nhân lớp 2, học sinh cần gọi đúng tên các thành phần. Ví dụ: 3 × 5 = 15, số 3 và số 5 là thừa số, số 15 là tích.

Phép nhân 4 nhân 3 bằng 12 với nhãn thừa số và tích
Trong 4 × 3 = 12, 4 và 3 là thừa số, 12 là tích.

1. Quy tắc cần nhớ

Thừa số × Thừa số = Tích.

Trong phép tính 4 × 2 = 8:

  • 4 là thừa số.
  • 2 là thừa số.
  • 8 là tích.

2. Cách xác định thừa số và tích

Nhìn dấu nhân ×: hai số đứng trước dấu bằng là các thừa số; kết quả sau dấu bằng là tích.

3. Khi đề cho lời văn

Nếu đề nói “hai thừa số là 5 và 4”, ta lập phép tính 5 × 4 = 20. Vậy tích là 20.

4. Liên hệ với bảng nhân

Học thuộc bảng nhân giúp tìm tích nhanh. Ví dụ 5 × 6 = 30 nên 5 và 6 là hai thừa số, 30 là tích.

5. Lỗi thường gặp

  • Gọi kết quả của phép nhân là tổng.
  • Chỉ coi thừa số đầu tiên là thừa số.
  • Nhầm “tích” với dấu nhân.

Bài luyện nhanh

  1. Trong 2 × 7 = 14, tích là bao nhiêu? Đáp số: 14.
  2. Hai thừa số là 5 và 3. Tìm tích. Đáp số: 15.
  3. Trong 4 × 5 = 20, hai thừa số là gì? Đáp số: 4 và 5.

Hiểu thừa số qua phép cộng lặp lại

Phép nhân có thể được hiểu là cộng các nhóm bằng nhau. Chẳng hạn 4 × 3 = 12 có thể xem là 3 + 3 + 3 + 3 = 12. Trong phép nhân 4 × 3, cả 4 và 3 đều là thừa số, còn 12 là tích.

Khi đổi chỗ hai thừa số, tích không thay đổi: 4 × 3 = 3 × 4 = 12. Tuy nhiên hình ảnh thực tế có thể khác: 4 nhóm, mỗi nhóm 3 đồ vật khác với 3 nhóm, mỗi nhóm 4 đồ vật; tổng số đồ vật vẫn bằng nhau.

Ví dụ từ lời văn

Có 5 hộp, mỗi hộp 2 chiếc bút. Phép tính là 5 × 2 = 10. Hai thừa số là 5 và 2, tích là 10. Khi đọc đề, từ “mỗi” thường giúp nhận ra các nhóm bằng nhau và phép nhân cần dùng.

Học và luyện tập liên quan

Xem thêm