1. Kiến thức cần nhớ

  • 1 cm = 10 mm; 1 kg = 1000 g; 1 l = 1000 ml.
  • Nhiệt độ thường được đọc theo độ C.

2. Bài tập cơ bản

Bài 1: 1 cm = … mm.
Bài 2: 5 kg = … g.
Bài 3: 1 l = … ml.
Bài 4: Nhiệt kế chỉ 20°C. Số đo nhiệt độ là bao nhiêu độ C?
Bài 5: 8 cm = … mm.
Bài 6: 2 kg = … g.

3. Bài tập vận dụng

Bài 7: Một đoạn dây dài 45 mm, đoạn khác dài 3 cm. Tổng dài bao nhiêu mm?
Bài 8: Một gói nặng 250 g, hai gói như thế nặng bao nhiêu gam?
Bài 9: Có 750 ml nước, rót thêm 250 ml. Có bao nhiêu mi-li-lít?
Bài 10: Nhiệt độ buổi sáng 18°C, trưa cao hơn 9°C. Trưa bao nhiêu độ?
Bài 11: Một chai 1 lít, đã dùng 350 ml. Còn bao nhiêu ml?

4. Bài tập phân loại

Bài 12: Hai chai có 1 500 ml nước. Chai thứ nhất có 650 ml. Chai thứ hai nhiều hơn chai thứ nhất bao nhiêu ml?
Bài 13: Một vật nặng 1 kg. Bớt 275 g rồi thêm 125 g. Vật còn nặng bao nhiêu gam?
Bài 14: Nhiệt độ tăng từ 12°C lên 25°C rồi giảm 7°C. Nhiệt độ cuối cao hơn ban đầu bao nhiêu độ?

5. Lời giải

Lời giải bài tập cơ bản

Bài 1: 1 cm = 10 mm.
Bài 2: 5 kg = 5000 g.
Bài 3: 1 l = 1000 ml.
Bài 4: Nhiệt độ là 20°C.
Bài 5: 8 cm = 80 mm.
Bài 6: 2 kg = 2000 g.

Lời giải bài tập vận dụng

Bài 7: 3 cm=30 mm; tổng 75 mm.
Bài 8: 250×2=500 g.
Bài 9: 1 000 ml.
Bài 10: 18+9=27°C.
Bài 11: 1 lít=1 000 ml; còn 650 ml.

Lời giải bài tập phân loại

Bài 12: Chai hai=850 ml; nhiều hơn 200 ml.
Bài 13: 1 000-275+125=850 g.
Bài 14: Cuối 18°C; cao hơn 6°C.

Xem thêm