Biểu thức có nhiều phép tính phải được thực hiện theo đúng thứ tự. Nếu tính từ trái sang phải trong mọi trường hợp, học sinh rất dễ cho kết quả sai.
1. Chỉ có cộng và trừ
Nếu biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ, thực hiện từ trái sang phải.
Ví dụ: 35 + 18 − 20 = 53 − 20 = 33.
2. Chỉ có nhân và chia
Nếu biểu thức chỉ có phép nhân và phép chia, cũng thực hiện từ trái sang phải.
Ví dụ: 24 : 6 × 5 = 4 × 5 = 20.
3. Có cộng, trừ, nhân, chia
Thực hiện nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
Ví dụ: 18 + 4 × 6 = 18 + 24 = 42.
Ví dụ: 50 − 24 : 6 = 50 − 4 = 46.
4. Có dấu ngoặc
Thực hiện phép tính trong ngoặc trước.
Ví dụ: (18 + 6) : 4 = 24 : 4 = 6.
5. Bảng ghi nhớ
| Dạng biểu thức | Thứ tự |
|---|---|
| Chỉ +, − | Từ trái sang phải |
| Chỉ ×, : | Từ trái sang phải |
| Có +, −, ×, : | ×, : trước; +, − sau |
| Có ngoặc | Trong ngoặc trước |
6. Bài luyện nhanh
- 25 + 5 × 4 = ?
Đáp số: 45. - 36 : 6 + 12 = ?
Đáp số: 18. - (15 + 9) : 3 = ?
Đáp số: 8.
Cách đọc biểu thức trước khi đặt bút tính
Học sinh nên quan sát biểu thức và đánh dấu phép tính cần làm trước. Ví dụ 72 − 6 × 8 có phép nhân và phép trừ, nên tính 6 × 8 = 48 trước; sau đó 72 − 48 = 24. Không tính 72 − 6 trước.
Với 48 : 6 × 4, phép chia và phép nhân cùng mức ưu tiên nên làm từ trái sang phải: 48 : 6 = 8; 8 × 4 = 32.
Dấu ngoặc có quyền ưu tiên cao nhất
So sánh 18 + 6 × 3 và (18 + 6) × 3: biểu thức thứ nhất bằng 36, còn biểu thức thứ hai bằng 72. Chỉ một cặp ngoặc đã làm thay đổi thứ tự tính và kết quả. Vì vậy trước khi tính, hãy kiểm tra biểu thức có dấu ngoặc hay không.
Góc Hỏi Đáp (0 bình luận)