Ở lớp 1, học sinh làm quen với các kí hiệu toán học đầu tiên là dấu cộng, dấu trừ và dấu bằng. Hiểu đúng ý nghĩa của ba dấu này sẽ giúp các em đọc phép tính, viết phép tính và tránh nhầm lẫn khi làm bài. Bài học này chỉ tập trung vào ý nghĩa của kí hiệu, không lặp lại toàn bộ cách tính cộng – trừ trong phạm vi 10.
Dấu cộng là gì?
Dấu cộng viết là +. Dấu này cho biết ta đang gộp thêm hoặc thêm vào. Ví dụ có 2 quả táo, thêm 3 quả táo nữa thì viết: 2 + 3 = 5. Khi đọc, ta đọc là: “hai cộng ba bằng năm”.
Dấu trừ là gì?
Dấu trừ viết là −. Dấu này cho biết ta đang bớt đi, lấy ra hoặc còn lại. Ví dụ có 5 chiếc kẹo, bớt 2 chiếc thì viết: 5 − 2 = 3. Khi đọc, ta đọc là: “năm trừ hai bằng ba”.
Dấu bằng có ý nghĩa gì?
Dấu bằng viết là =. Dấu bằng cho biết hai vế có giá trị bằng nhau. Trong phép tính 4 + 1 = 5, dấu bằng nối kết quả ở bên trái với số ở bên phải. Học sinh không nên nghĩ rằng dấu bằng chỉ đơn giản là “ra”. Nói đúng hơn, dấu bằng cho biết “bằng”.
Cách đọc một phép tính
- Nhìn số đứng trước.
- Nhìn xem phép tính dùng dấu cộng hay dấu trừ.
- Đọc tiếp số thứ hai.
- Đọc dấu bằng và kết quả ở cuối.
Ví dụ: 6 − 1 = 5 đọc là “sáu trừ một bằng năm”. 3 + 4 = 7 đọc là “ba cộng bốn bằng bảy”.
Những lỗi thường gặp
- Nhầm dấu cộng với dấu trừ khi viết nhanh.
- Đọc “bằng” thành “là”, rồi không hiểu rõ ý nghĩa của phép tính.
- Viết thiếu dấu bằng.
- Đổi vị trí kết quả, chẳng hạn viết 2 + = 5 3.
Bài luyện ngắn
- Điền tên dấu thích hợp vào chỗ trống: + là dấu gì?
Đáp số: Dấu cộng. - Đọc phép tính: 7 − 3 = 4.
Đáp số: Bảy trừ ba bằng bốn. - Điền dấu thích hợp vào chỗ trống: 2 … 1 = 3.
Đáp số: + - Điền dấu thích hợp vào chỗ trống: 6 … 2 = 4.
Đáp số: − - Dấu nào cho biết hai vế có giá trị bằng nhau?
Đáp số: Dấu bằng (=).
Học sinh có thể xem thêm phép cộng trong phạm vi 10 lớp 1, phép trừ trong phạm vi 10 lớp 1, cách so sánh số lớp 1.
Góc Hỏi Đáp (0 bình luận)