Các dạng Toán lớp 4 theo chương trình giáo dục hiện hành 2025

Table of content

Toán lớp 4 là bước chuyển quan trọng từ Toán cơ bản sang Toán có tư duy logic và suy luận nhiều bước.

Toán lớp 4 là giai đoạn “bẻ lái” rõ nhất ở tiểu học: con không còn chỉ cộng – trừ đơn giản mà bắt đầu phải đọc hiểu đề, suy luận nhiều bước, đổi đơn vị, áp dụng công thức và làm việc với số lớn đến hàng triệu, phân số, hình học – diện tích. Vì thế, nhiều bạn học tốt ở lớp 3 nhưng lên lớp 4 lại “đuối” không phải vì kém Toán, mà vì không biết mình đang làm dạng nàothiếu quy trình giải bài.

Trong bài viết này, Toán cấp 1 tổng hợp đầy đủ các dạng Toán lớp 4 theo chương trình giáo dục hiện hành (áp dụng đến 2025), đồng thời hướng dẫn cách nhận diện – cách làm – ví dụ có lời giải từng bước để phụ huynh có thể kèm con tại nhà. Cuối bài có bài tập luyện tập theo mức độ (cơ bản & nâng cao) kèm đáp án để bạn dễ kiểm tra.


Dạng Toán lớp 4 là gì?

Dạng Toán lớp 4 là cách “gom nhóm” các bài toán có cùng kiến thức và cách giải, ví dụ:

  • Bài so sánh số đến hàng triệu (cùng một kiểu làm)
  • Bài nhân/chia số nhiều chữ số (cùng thuật toán)
  • Bài toán có lời văn 2–3 bước (cùng quy trình)
  • Bài chu vi – diện tích (cùng công thức)

👉 Khi con nhận ra dạng bài, con sẽ:

  1. chọn đúng phép tính/công thức,
  2. làm nhanh hơn,
  3. ít sai “vặt” (đổi đơn vị, quên bước, nhầm dữ kiện).

Bản đồ kiến thức Toán lớp 4 (nhìn là hiểu)

Trong chương trình hiện hành, Toán lớp 4 thường xoay quanh 6 “mảng” lớn:

  1. Số tự nhiên & phép tính (đến hàng triệu)
  2. Toán có lời văn (1 bước → nhiều bước)
  3. Phân số (nhận biết, so sánh, ứng dụng đơn giản)
  4. Đo lường (độ dài, khối lượng, thời gian, diện tích…)
  5. Hình học (góc, song song/vuông góc, chu vi/diện tích)
  6. Thống kê – biểu đồ (đọc bảng, đọc biểu đồ cột)

Từ đây, mình đi chi tiết từng dạng, có ví dụ và cách dạy con.


1) Dạng toán về số tự nhiên đến hàng triệu

1.1. Đọc – viết – cấu tạo số (đến 1 000 000)

Con cần làm được

  • Đọc/viết số có 6–7 chữ số
  • Xác định giá trị từng chữ số theo hàng (trăm nghìn, chục nghìn, nghìn…)
  • Tách số theo tổng (dạng mở rộng)

Mẹo dạy con

  • Cho con đọc số theo “nhóm 3 chữ số”: ví dụ 724 305 đọc là 724 nghìn 305
  • Cho con chơi trò “đổi vai”: bố mẹ đọc, con viết; con đọc, bố mẹ viết

Ví dụ 1 (cơ bản)

Viết số: “Ba trăm linh hai nghìn không trăm mười lăm”.

Lời giải

  • “Ba trăm linh hai nghìn” = 302 000
  • “không trăm mười lăm” = 015
    ➡️ Số cần viết: 302 015

Ví dụ 2 (mở rộng)

Viết dạng tổng: 508 214

Lời giải

508 214 = 500 000 + 8 000 + 200 + 10 + 4


1.2. So sánh – sắp xếp số

Cách nhận diện

  • Đề có từ: lớn hơn, bé hơn, sắp xếp tăng dần/giảm dần, số lớn nhất/nhỏ nhất…

Quy tắc làm nhanh (dạy con theo thứ tự hàng)

  • So sánh từ hàng lớn nhất (trăm nghìn → … → đơn vị)
  • Hàng nào khác thì kết luận ngay, không cần so tiếp

Ví dụ

So sánh: 345 678 … 354 678

Lời giải

  • Hàng trăm nghìn: đều là 3
  • Hàng chục nghìn: 4 và 5 → 4 < 5
    ➡️ 345 678 < 354 678

Ví dụ (nâng dần)

Sắp xếp tăng dần: 502 019; 502 091; 520 019; 502 109

Lời giải

So sánh theo nhóm:

  • Nhóm 502 xxx: 502 019; 502 091; 502 109
    Trong nhóm: 019 < 091 < 109
  • Số còn lại: 520 019 (lớn hơn vì 520 nghìn > 502 nghìn)

➡️ Kết quả: 502 019 < 502 091 < 502 109 < 520 019


2) Dạng toán cộng – trừ – nhân – chia số nhiều chữ số

2.1. Cộng, trừ nhiều chữ số (có nhớ)

Dạy con theo 3 “đúng”

  1. Đúng cột (thẳng hàng)
  2. Đúng thứ tự (từ phải sang trái)
  3. Đúng nhớ (nhớ sang hàng bên trái)

Ví dụ

468 725 + 39 608 = ?

Lời giải (từng bước)

468 725

  • 39 608
    = 508 333

(Phụ huynh nhắc con: 5+8=13 viết 3 nhớ 1; 2+0+1=3; …)


2.2. Nhân số có nhiều chữ số (nhân với 1–2 chữ số)

Nhận diện

  • Có phép nhân dạng: 24 315 × 6 hoặc 3 208 × 24

Cách dạy con

  • Nhân từng chữ số từ phải qua trái
  • Nhớ kỹ “nhớ” sang hàng sau
  • Với nhân 2 chữ số: làm 2 lượt rồi cộng

Ví dụ

12 304 × 7 = ?

Lời giải

12 304 × 7 = 86 128


2.3. Chia số nhiều chữ số cho 1 chữ số (chia hết & chia có dư)

Sai nhiều nhất ở đâu?

  • Ước lượng sai thương
  • Quên ghi số dư
  • Chia từng bước nhưng “bỏ sót chữ số”

Ví dụ (chia hết)

96 432 : 6 = ?

Lời giải (gợi ý cách trình bày)

96 : 6 = 16

4 kéo xuống: 4 : 6 = 0 (viết 0)

43 : 6 = 7 dư 1

12 : 6 = 2

➡️ Kết quả: 16 072

Ví dụ (chia có dư)

7 895 : 4 = ?

Lời giải

7 : 4 = 1 dư 3

38 : 4 = 9 dư 2

29 : 4 = 7 dư 1

15 : 4 = 3 dư 3

➡️ 7 895 : 4 = 1 973 dư 3


3) Dạng toán có lời văn lớp 4 (trọng tâm nhất)

Toán có lời văn lớp 4 thường chia 3 mức:

3.1. Mức 1: Bài toán 1 bước (chọn đúng phép tính)

Ví dụ

Mỗi thùng có 25 chai nước. Có 8 thùng. Hỏi có tất cả bao nhiêu chai?

Cách làm

  • Từ khóa “mỗi… có…”, “có… thùng” → phép nhân
    25 × 8 = 200 (chai)

3.2. Mức 2: Bài toán 2 bước (phổ biến nhất)

Mẹo dạy con nhận dạng

  • Đề có 2 câu hỏi ngầm
  • Thường là: “tổng – hiệu”, “mua – bán”, “nhiều hơn – ít hơn”…

Ví dụ

Một cửa hàng có 325 kg gạo. Ngày đầu bán 128 kg, ngày sau bán 97 kg. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu kg gạo?

Lời giải từng bước

  • Bước 1: Số gạo đã bán: 128 + 97 = 225 (kg)
  • Bước 2: Số gạo còn lại: 325 − 225 = 100 (kg)

3.3. Mức 3: Bài toán 3 bước (nâng cao vừa)

Ví dụ

Một lớp có 36 học sinh. Số học sinh nữ nhiều hơn số học sinh nam 4 bạn. Hỏi lớp có bao nhiêu học sinh nam, bao nhiêu học sinh nữ?

Gợi ý dạng

  • Tổng = 36
  • Hiệu = 4
    ➡️ Đây là dạng tìm hai số khi biết tổng và hiệu

Lời giải

  • Số nữ = (36 + 4) : 2 = 40 : 2 = 20
  • Số nam = 36 − 20 = 16
    ➡️ Nam: 16, Nữ: 20

Đây là dạng rất hay gặp trong Toán lớp 4 và là nền cho lớp 5.


4) Dạng toán phân số lớp 4

4.1. Nhận biết phân số – tử số – mẫu số

Dạy con bằng hình ảnh

  • Cắt bánh/pizza thành phần bằng nhau
  • Mẫu số: “chia làm mấy phần”
  • Tử số: “lấy mấy phần”

Ví dụ

Hình tròn chia 8 phần bằng nhau, tô màu 3 phần → viết phân số?

➡️ (\dfrac{3}{8})


4.2. Phân số bằng nhau (dạng hay ra)

Quy tắc

Nhân (hoặc chia) cả tử và mẫu với cùng một số khác 0.

Ví dụ

Điền số: (\dfrac{2}{3} = \dfrac{?}{6})

Lời giải

Mẫu 3 → 6 là nhân 2

Tử 2 → ? cũng nhân 2

➡️ ? = 4


4.3. So sánh phân số đơn giản

Trường hợp 1: Cùng mẫu số

Mẫu giống nhau → so sánh tử số.

Ví dụ: (\dfrac{3}{8}) và (\dfrac{5}{8}) → 3 < 5 nên (\dfrac{3}{8} < \dfrac{5}{8})

Trường hợp 2: Cùng tử số

Tử giống nhau → mẫu lớn hơn thì phân số nhỏ hơn.

Ví dụ: (\dfrac{3}{4}) và (\dfrac{3}{8}) → (\dfrac{3}{4} > \dfrac{3}{8})


5) Dạng toán đo lường (đổi đơn vị là “bẫy”)

5.1. Độ dài (mm – cm – m – km)

Quy tắc đổi nhanh

  • 1 m = 100 cm
  • 1 km = 1000 m
  • 1 cm = 10 mm

Ví dụ

3 m 25 cm = … cm

Lời giải

3 m = 300 cm

300 + 25 = 325 cm


5.2. Khối lượng (g – kg – yến – tạ – tấn)

Ví dụ

2 kg 350 g = … g

2 kg = 2000 g → 2000 + 350 = 2350 g


5.3. Thời gian (giờ – phút – ngày)

Ví dụ

Một bộ phim dài 1 giờ 35 phút. Tính ra phút?

1 giờ = 60 phút → 60 + 35 = 95 phút


5.4. Diện tích (m², cm²) – liên quan hình học

Phần này thường đi chung mục hình học, nhưng chương trình lớp 4 bắt đầu luyện rất kỹ.


6) Dạng toán hình học lớp 4

6.1. Góc và các loại góc

  • Góc vuông: 90°
  • Góc nhọn: < 90°
  • Góc tù: > 90° và < 180°
  • Góc bẹt: 180°

Mẹo dạy con

  • Lấy góc vuông làm “chuẩn”: nhỏ hơn → nhọn, lớn hơn → tù

6.2. Hai đường thẳng song song – vuông góc

Sai hay gặp

  • Con nhìn hình “ước lượng” thay vì dựa vào dấu vuông góc / tính chất.

6.3. Chu vi hình vuông – hình chữ nhật

Công thức

  • Chu vi HV: cạnh × 4
  • Chu vi HCN: (dài + rộng) × 2

Ví dụ

HCN có dài 12 cm, rộng 7 cm. Chu vi?

(12 + 7) × 2 = 19 × 2 = 38 cm


6.4. Diện tích hình vuông – hình chữ nhật (mảng quan trọng)

Công thức

  • S(HV) = cạnh × cạnh
  • S(HCN) = dài × rộng

Ví dụ

Hình chữ nhật dài 15 m, rộng 8 m. Diện tích?

15 × 8 = 120 m²

Ví dụ (nâng dần: tìm cạnh khi biết diện tích)

Hình vuông có diện tích 49 cm². Tính cạnh.

Cạnh × cạnh = 49 → cạnh = 7 cm


7) Dạng toán thống kê – biểu đồ

7.1. Đọc bảng số liệu

Ví dụ

Bảng số sách đọc trong 4 tuần: 5, 6, 4, 7.

Hỏi tuần nào đọc nhiều nhất? ít nhất?

Nhiều nhất: 7 (tuần 4)

Ít nhất: 4 (tuần 3)


7.2. Đọc biểu đồ cột

Mẹo dạy con

  • Đọc tên cột trước
  • Đọc chiều cao sau
  • Trả lời đúng “đơn vị” (bạn, quyển, kg…)

Phương pháp làm bài “chuẩn” cho mọi dạng (phụ huynh nên dạy con thuộc)

Bước 1: Đọc kỹ đề – gạch chân dữ kiện
Bước 2: Xác định dạng toán (số học / lời văn / đo lường / hình học / phân số)
Bước 3: Chọn cách làm

  • phép tính nào?
  • công thức nào?
  • có cần đổi đơn vị không?
    Bước 4: Kiểm tra
  • kết quả hợp lý chưa?
  • đúng đơn vị chưa?
  • có thiếu bước không?

Lỗi sai học sinh lớp 4 hay gặp (và cách sửa nhanh)

  • Quên đổi đơn vị (m sang cm, kg sang g…) → luôn hỏi con: “Đề hỏi đơn vị gì?”
  • Nhầm công thức chu vi/diện tích → dán giấy nhớ: “Chu vi = đường bao quanh”, “Diện tích = phần mặt”
  • Bài lời văn làm thiếu bước → bắt con viết “Bước 1, Bước 2…”
  • Chia có dư quên ghi dư → luyện riêng 5–10 bài chia có dư/tuần
  • So sánh phân số theo cảm tính → chỉ cho con 2 quy tắc: cùng mẫu so tử; cùng tử so mẫu

Bài tập luyện tập Toán lớp 4 (cơ bản)

A. Số học

  1. Viết dạng tổng: 604 305
  2. So sánh: 702 019 … 720 019
  3. 58 476 + 9 528 = ?
  4. 90 000 − 46 375 = ?
  5. 12 305 × 6 = ?

B. Lời văn

  1. Mỗi ngày Lan đọc 18 trang sách. 7 ngày Lan đọc bao nhiêu trang?
  2. Kho có 560 kg gạo. Bán 235 kg. Hỏi còn lại?

C. Đo lường – hình học

  1. 4 m 6 cm = … cm
  2. HCN dài 14 cm, rộng 9 cm. Tính chu vi.
  3. HCN dài 12 m, rộng 5 m. Tính diện tích.

Bài tập luyện tập Toán lớp 4 (nâng cao)

  1. Sắp xếp tăng dần: 405 019; 405 109; 405 091; 450 019
  2. 7 864 : 5 = … dư …
  3. Một lớp có 40 HS. Số nữ ít hơn số nam 6 bạn. Tính số nam, số nữ.
  4. (\dfrac{3}{5} = \dfrac{?}{20})
  5. So sánh: (\dfrac{5}{9}) … (\dfrac{5}{7})
  6. 3 kg 75 g = … g
  7. 2 giờ 25 phút = … phút
  8. Hình vuông có chu vi 36 cm. Tính diện tích.
  9. HCN có diện tích 96 cm², chiều rộng 8 cm. Tính chiều dài.
  10. Một cửa hàng có 3 thùng kẹo. Mỗi thùng 125 chiếc. Bán đi 187 chiếc. Hỏi còn lại bao nhiêu chiếc?

Đáp án (để phụ huynh kiểm tra nhanh)

Cơ bản

  1. 600 000 + 4 000 + 300 + 5
  2. 702 019 < 720 019
  3. 68 004
  4. 43 625
  5. 73 830
  6. 18 × 7 = 126 (trang)
  7. 560 − 235 = 325 (kg)
  8. 406 cm
  9. (14 + 9) × 2 = 46 cm
  10. 12 × 5 = 60 m²

Nâng cao

  1. 405 019 < 405 091 < 405 109 < 450 019
  2. 7 864 : 5 = 1 572 dư 4
  3. Nam = (40 + 6) : 2 = 23; Nữ = 17
  4. ? = 12
  5. (\dfrac{5}{9} < \dfrac{5}{7})
  6. 3075 g
  7. 145 phút
  8. Cạnh = 36 : 4 = 9 cm → S = 9 × 9 = 81 cm²
  9. Dài = 96 : 8 = 12 cm
  10. 3 × 125 = 375; 375 − 187 = 188 (chiếc)

Kết luận – gợi ý học tập

Toán lớp 4 theo chương trình hiện hành 2025 tập trung vào số lớn – phép tính – lời văn nhiều bước – đo lường – hình học – phân số. Chỉ cần phụ huynh cho con học theo từng dạng, luyện đúng quy trình 4 bước, con sẽ tiến bộ rất nhanh và học “nhẹ đầu” hơn.

Toán cấp 1 © 2018 Liên hệ