Toán lớp 5 thường được nhiều phụ huynh gọi vui là “lớp 5 nặng nhất Tiểu học”. Không phải vì công thức quá khó, mà vì bài học dày hơn, dạng toán đa dạng hơn, và đặc biệt là các bài toán có lời văn bắt đầu “dài – nhiều bước – dễ rối”.
Con đang làm được Toán lớp 4 khá ổn, lên lớp 5 bỗng chậm lại, sai nhiều hơn, hay than “khó quá”… đó là tình huống rất phổ biến.
Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: Toán lớp 5 không học kiểu rời rạc. Kiến thức được xếp theo “nhóm dạng” như: phân số – số thập phân – phần trăm – hình học – đo lường – toán lời văn nhiều bước… Nếu con không nhận ra dạng toán, con sẽ không biết bắt đầu từ đâu (dù thực ra kiến thức không hề vượt quá khả năng).
Bài viết này giúp bạn:
- Nắm trọn các dạng Toán lớp 5 theo chương trình hiện hành 2025
- Hiểu rõ mỗi dạng gồm những “dạng nhỏ” nào
- Có phương pháp làm bài theo từng bước
- Có ví dụ từ dễ → khó (kèm mẹo dạy con)
- Có bài tập luyện tập (cơ bản & nâng cao)
👉 Mục tiêu là: Phụ huynh đọc xong có thể kèm con học ngay tại nhà.
Dạng Toán lớp 5 là gì?
“Dạng Toán” là cách gọi nhóm những bài có cùng kiểu yêu cầu và cùng phương pháp giải.
Ví dụ: “Tính 20% của một số”, “Tìm số biết 35% của nó là 70”… đều thuộc dạng phần trăm.
Lợi ích khi học theo dạng:
- Con nhìn đề là nhận ra cách làm
- Làm bài nhanh và chắc hơn
- Tránh học lan man, luyện sai trọng tâm
Tổng quan: Toán lớp 5 có những nhóm dạng nào?
Theo chương trình hiện hành, Toán lớp 5 xoay quanh 6 nhóm lớn:
- Số và phép tính (số tự nhiên, biểu thức)
- Phân số
- Số thập phân
- Tỉ số – tỉ lệ – tỉ lệ phần trăm
- Hình học – đo lường
- Thống kê – biểu đồ
Kèm theo đó là “xương sống” xuyên suốt: bài toán có lời văn nhiều bước.
Phần dưới đây mình sẽ đi thật chi tiết từng nhóm, kèm dạng nhỏ + cách làm + ví dụ + bài tập.
1) Dạng Toán số tự nhiên & biểu thức (cơ bản nhưng phải chắc)
1.1. Các dạng nhỏ thường gặp
- Đọc – viết – so sánh số tự nhiên
- Tính giá trị biểu thức (có ngoặc/không ngoặc)
- Tính nhanh (tính hợp lý)
- Bài toán về 4 phép tính với số tự nhiên
1.2. Phương pháp làm bài (dạy con theo 4 bước)
Bước 1: Đọc đề, gạch chân yêu cầu (tính gì? so sánh gì?)
Bước 2: Nếu là biểu thức: xác định thứ tự thực hiện
Bước 3: Tính cẩn thận, đặt tính ngay ngắn
Bước 4: Kiểm tra lại bằng ước lượng (để tránh sai ngớ ngẩn)
1.3. Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1 (thứ tự phép tính):
Tính: 125 + 36 × 4
- Làm nhân trước: 36 × 4 = 144
- Rồi cộng: 125 + 144 = 269
Ví dụ 2 (có ngoặc):
Tính: (125 + 36) × 4
- Tính trong ngoặc: 125 + 36 = 161
- Nhân: 161 × 4 = 644
Ví dụ 3 (tính hợp lý):
Tính: 25 × 48 × 4
- Nhóm: (25 × 4) × 48 = 100 × 48 = 4800
1.4. Lỗi học sinh hay gặp
- Làm sai thứ tự phép tính (cộng trước nhân)
- Quên ngoặc
- Đặt tính lệch hàng
2) Dạng Toán phân số lớp 5 (trọng tâm số 1)
Phân số là phần mà lớp 5 học sâu và dùng rất nhiều trong toán lời văn.
2.1. Các dạng nhỏ quan trọng
- Rút gọn phân số
- Quy đồng mẫu số
- So sánh phân số
- Cộng – trừ phân số
- Nhân – chia phân số
- Tìm x (dạng “tìm thành phần chưa biết”)
- Bài toán lời văn với phân số (tìm một phần, tìm số)
2.2. Phương pháp “xương sống” cho phân số
- Muốn cộng/trừ → phải cùng mẫu
- Muốn nhân → nhân tử với tử, mẫu với mẫu
- Muốn chia → nhân với phân số nghịch đảo
- Cuối cùng: rút gọn nếu được
2.3. Ví dụ minh hoạ từ dễ → khó
Ví dụ 1 (rút gọn):
Rút gọn 12/18
- Chia cả tử và mẫu cho 6: 12/18 = 2/3
Ví dụ 2 (quy đồng):
Quy đồng: 3/4 và 5/6
- Mẫu chung: 12
- 3/4 = 9/12; 5/6 = 10/12
Ví dụ 3 (cộng phân số khác mẫu):
3/4 + 5/6
- Quy đồng: 9/12 + 10/12 = 19/12 = 1 7/12
Ví dụ 4 (nhân phân số):
2/3 × 9/10
= (2×9)/(3×10) = 18/30 = 3/5
Ví dụ 5 (chia phân số):
5/6 : 2/3
= 5/6 × 3/2 = 15/12 = 5/4 = 1 1/4
Ví dụ 6 (bài toán lời văn):
Một sợi dây dài 24 m. Người ta cắt đi 3/8 sợi dây. Hỏi còn lại bao nhiêu mét?
- Phần còn lại: 1 − 3/8 = 5/8
- Độ dài còn lại: 24 × 5/8 = 15 (m)
👉 Mẹo dạy con: “Muốn tìm 3/8 của 24, cứ lấy 24 nhân 3/8”.
2.4. Lỗi học sinh hay gặp
- Cộng tử với tử, mẫu với mẫu (sai)
- Quên rút gọn
- Chia phân số nhưng quên đổi sang nhân nghịch đảo
3) Dạng Toán số thập phân (trọng tâm số 2)
Số thập phân liên quan trực tiếp đến đo lường, tiền, phần trăm.
3.1. Các dạng nhỏ thường gặp
- Đọc – viết – so sánh số thập phân
- Cộng, trừ số thập phân
- Nhân số thập phân với số tự nhiên / số thập phân
- Chia số thập phân cho số tự nhiên / số thập phân
- Chuyển đổi phân số ↔ số thập phân (cơ bản)
3.2. Quy tắc dễ nhớ cho phụ huynh
- Cộng/trừ: đặt thẳng cột dấu phẩy
- Nhân: nhân như số tự nhiên, rồi đếm tổng chữ số sau dấu phẩy để đặt lại
- Chia: nếu chia cho số thập phân, hãy “làm cho số chia thành số tự nhiên” bằng cách nhân cả hai số với 10, 100, 1000…
3.3. Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1 (cộng):
4,25 + 3,6 = 7,85 (đặt thẳng dấu phẩy)
Ví dụ 2 (nhân):
2,5 × 1,2
- 25 × 12 = 300
- Có 2 chữ số sau dấu phẩy (1 số ở 2,5 và 1 số ở 1,2)
→ 3,00 = 3
Ví dụ 3 (chia):
6,3 : 0,9
- Nhân cả hai với 10 → 63 : 9 = 7
3.4. Lỗi hay gặp
- Đặt dấu phẩy lệch cột khi cộng/trừ
- Nhân xong đặt dấu phẩy “ước chừng” (rất dễ sai)
- Chia cho số thập phân nhưng không quy đổi
4) Dạng Toán tỉ số – tỉ lệ – phần trăm (trọng tâm đề kiểm tra)
4.1. Các dạng nhỏ
- Tính tỉ số a : b
- Bài toán tỉ lệ (tỉ lệ thuận, tỉ lệ nghịch ở mức cơ bản – nâng cao tuỳ trường)
- Tính phần trăm của một số
- Tìm số biết một phần trăm của nó
- Bài toán tăng/giảm theo %
4.2. “Công thức” dễ dạy con
- p% của N = N × p/100
- Nếu p% của N = A → N = A × 100 / p
- Tăng p%: N × (100 + p)/100
- Giảm p%: N × (100 − p)/100
4.3. Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1: 20% của 150
= 150 × 20/100 = 30
Ví dụ 2: 35% của một số là 70. Tìm số đó.
N = 70 × 100 / 35 = 200
Ví dụ 3 (tăng %):
Một áo giá 200 000đ, tăng 10%. Giá mới?
= 200 000 × 110/100 = 220 000đ
5) Dạng Toán lời văn nhiều bước (xương sống của Toán lớp 5)
Đây là phần “đọc đề – hiểu đề – lập kế hoạch giải”, không chỉ tính toán.
5.1. Những dạng lời văn kinh điển lớp 5
- Tìm hai số biết tổng và hiệu
- Tìm hai số biết tổng và tỉ số
- Tìm hai số biết hiệu và tỉ số
- Trung bình cộng
- Chuyển động đều (v = s : t; s = v × t; t = s : v)
- Bài toán tổng hợp: phân số + phần trăm + số thập phân
5.2. Cách dạy con làm toán lời văn (4 bước cực hiệu quả)
Bước 1: Đọc 2 lần, gạch chân dữ kiện (tổng/hiệu/tỉ số…)
Bước 2: Xác định dạng (chọn “mẫu” giải)
Bước 3: Vẽ sơ đồ đoạn thẳng hoặc lập bảng
Bước 4: Trình bày theo bước, ghi câu lời giải đầy đủ
5.3. Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Tổng – hiệu
Tổng hai số là 84, hiệu là 12. Tìm hai số.
- Số lớn = (84 + 12) : 2 = 48
- Số bé = 84 − 48 = 36
Ví dụ 2: Tổng – tỉ số
Tổng hai số là 96. Tỉ số của chúng là 5 : 3. Tìm hai số.
- Tổng số phần = 5 + 3 = 8 (phần)
- Một phần = 96 : 8 = 12
- Số thứ nhất = 12 × 5 = 60
- Số thứ hai = 12 × 3 = 36
Ví dụ 3: Chuyển động đều
Một xe đi với vận tốc 45 km/giờ trong 2 giờ 30 phút. Hỏi đi được bao nhiêu km?
- Đổi: 2 giờ 30 phút = 2,5 giờ
- Quãng đường: 45 × 2,5 = 112,5 km
👉 Mẹo: Toán chuyển động lớp 5 hay sai vì quên đổi đơn vị thời gian.
6) Dạng Toán hình học lớp 5 (chu vi – diện tích – hình ghép)
6.1. Dạng nhỏ thường gặp
- Chu vi, diện tích hình chữ nhật, hình vuông (ôn lại nhưng nâng mức)
- Diện tích hình tam giác
- Diện tích hình thang
- Diện tích hình tròn (tuỳ bộ sách/tiến độ)
- Hình ghép (tách – ghép thành hình quen)
6.2. Công thức cần nhớ (phụ huynh có thể ghi ra giấy dán góc học tập)
- HCN: S = a × b; P = (a + b) × 2
- HV: S = a × a; P = a × 4
- Tam giác: S = (đáy × cao) : 2
- Hình thang: S = (đáy lớn + đáy bé) × cao : 2
6.3. Ví dụ
Ví dụ 1: Tam giác đáy 12 cm, cao 8 cm
S = 12 × 8 : 2 = 48 cm²
Ví dụ 2: Hình thang có đáy lớn 18 cm, đáy bé 12 cm, cao 10 cm
S = (18 + 12) × 10 : 2 = 150 cm²
7) Dạng Toán đo lường & đổi đơn vị (phần dễ mất điểm)
7.1. Dạng nhỏ
- Đổi đơn vị độ dài: km – m – dm – cm – mm
- Đổi đơn vị khối lượng: tấn – tạ – yến – kg – g
- Đổi đơn vị diện tích: m² – dm² – cm²
- Đổi thời gian: giờ – phút – giây
7.2. Mẹo dạy con đổi đơn vị
- Độ dài: mỗi bậc ×10 hoặc ÷10
- Diện tích: mỗi bậc ×100 hoặc ÷100 (vì “vuông”)
- Thời gian: 1 giờ = 60 phút; 1 phút = 60 giây (không theo 10)
Ví dụ: 2,5 m = 250 cm
Ví dụ: 1,2 m² = 12000 cm² (m² → cm² đi 2 bậc: ×100 ×100)
8) Dạng Toán thống kê – biểu đồ (dễ nhưng phải đọc kỹ)
8.1. Dạng nhỏ
- Đọc bảng số liệu
- Đọc biểu đồ cột (cao thấp, chênh lệch)
- Trả lời câu hỏi: nhiều nhất/ít nhất/tổng cộng
8.2. Lỗi hay gặp
- Đọc nhầm đơn vị (kg, người, quyển…)
- Nhầm “chênh lệch” với “tổng”
Phần quan trọng: Bài tập luyện tập theo mức độ (có đáp án cuối)
Dưới đây là bộ bài tập mẫu chia Cơ bản và Nâng cao, phụ huynh có thể cho con làm 20–30 phút/ngày.
A. Bài tập cơ bản (10 bài)
- Tính: 36 × 25 × 4
- Tính: 125 + 48 × 3
- Rút gọn: 18/24
- Tính: 2/3 + 5/6
- Tính: 7/8 − 1/4
- Tính: 3,5 + 2,75
- Tính: 6,3 : 0,9
- Tính 15% của 200
- Tổng hai số là 72, hiệu là 18. Tìm hai số.
- Tam giác có đáy 14 cm, cao 9 cm. Tính diện tích.
B. Bài tập nâng cao (10 bài)
- So sánh: 5/6 ☐ 7/9
- Tính: (3/5 × 25/18) : 5/6
- Một số gấp 3 lần số kia, tổng là 96. Tìm hai số.
- Hiệu hai số là 48, tỉ số là 5 : 3. Tìm hai số.
- Một cửa hàng giảm giá 15% chiếc áo 240 000đ. Giá sau giảm?
- 2,4 × 1,25 = ? (khuyến khích cách nhân nhanh)
- Một xe đi 54 km/giờ trong 1 giờ 40 phút. Đi được bao nhiêu km?
- Một sợi dây dài 30 m, cắt đi 2/5. Còn lại bao nhiêu mét?
- Hình thang có đáy lớn 24 cm, đáy bé 16 cm, cao 12 cm. Tính diện tích.
- Đổi: 0,75 m² = ? cm²
Đáp án (để phụ huynh kiểm tra nhanh)
A. Cơ bản
- 3600
- 269
- 3/4
- 3/2 (hoặc 1 1/2)
- 5/8
- 6,25
- 7
- 30
- Số lớn 45, số bé 27
- 63 cm²
B. Nâng cao
- 5/6 > 7/9
- 1 (bạn có thể cho con rút gọn từng bước)
- 72 và 24
- 80 và 32
- 204 000đ
- 3
- 90 km
- 18 m
- 240 cm²
- 7500 cm²
Lỗi sai “kinh điển” của học sinh lớp 5 (phụ huynh nên nhắc con)
- Không nhận ra dạng: tổng–hiệu hay tổng–tỉ số → làm sai hướng
- Quên rút gọn phân số, dẫn đến kết quả dài và dễ sai
- Đặt dấu phẩy sai khi cộng/trừ thập phân
- Nhầm đổi đơn vị diện tích (quên nhân 100 mỗi bậc)
- Toán chuyển động: quên đổi phút ra giờ
- Hình ghép: không biết “tách” về hình quen
Gợi ý lộ trình học Toán lớp 5 tại nhà (rất dễ áp dụng)
Bạn có thể đi theo thứ tự này để con chắc dần:
- Ôn phân số (2–3 tuần) → làm được cộng/trừ/nhân/chia + bài lời văn
- Ôn số thập phân (2 tuần) → tập đặt dấu phẩy chuẩn
- Phần trăm (1–2 tuần) → học theo công thức đơn giản
- Toán lời văn (song song mỗi ngày 1 bài)
- Hình học + đo lường (mỗi tuần 2–3 buổi)
- Biểu đồ (nhẹ nhàng cuối tuần)
Kết luận
Toán lớp 5 theo chương trình giáo dục hiện hành 2025 sẽ trở nên “dễ thở” hơn rất nhiều nếu phụ huynh và học sinh học theo đúng hướng: nắm dạng → hiểu cách làm → luyện từ dễ đến khó. Trong tất cả các nhóm kiến thức, phụ huynh nên ưu tiên 3 mảng để con chắc điểm:
phân số – số thập phân – toán lời văn nhiều bước.
