Luyện cộng trừ phân số cùng mẫu và khác mẫu, rút gọn kết quả.
Chuyên đề dành cho học sinh lớp 4 đã nắm kiến thức cơ bản và muốn luyện sâu hơn. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến vận dụng, vẫn bám kiến thức phù hợp với lớp 4.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm
- Cùng mẫu: cộng hoặc trừ tử, giữ mẫu.
- Khác mẫu: quy đồng trước.
- Rút gọn kết quả nếu có thể.
Các dạng bài thường gặp
- Cùng mẫu.
- Khác mẫu.
- Kết quả lớn hơn 1 hoặc cần rút gọn.
Ví dụ có hướng dẫn giải chi tiết
Ví dụ 1: Tính 2/7 + 3/7.
Hướng dẫn giải chi tiết: Cùng mẫu: (2 + 3)/7 = 5/7.
Ví dụ 2: Tính 3/4 − 1/6.
Hướng dẫn giải chi tiết: Quy đồng mẫu 12: 9/12 − 2/12 = 7/12.
Ví dụ 3: Tính 1/2 + 3/5.
Hướng dẫn giải chi tiết: Quy đồng mẫu 10: 5/10 + 6/10 = 11/10.
Bài tập áp dụng
Bài 1: Tính 1/5 + 2/5.
Bài 2: Tính 3/8 + 1/8.
Bài 3: Tính 2/3 + 1/6.
Bài 4: Tính 3/4 + 1/8.
Bài 5: Tính 2/5 + 3/10.
Bài 6: Tính 1/2 + 2/3.
Bài 7: Tính 3/7 + 2/5.
Bài 8: Tính 5/12 + 1/4.
Bài 9: Tính 7/10 + 3/5.
Bài 10: Tính 5/6 + 1/9.
Bài 11: Tính 4/5 − 1/5.
Bài 12: Tính 7/8 − 3/8.
Bài 13: Tính 5/6 − 1/3.
Bài 14: Tính 3/4 − 1/6.
Bài 15: Tính 9/10 − 2/5.
Bài 16: Tính 5/6 − 1/4.
Bài 17: Tính 7/9 − 2/3.
Bài 18: Tính 11/12 − 1/8.
Bài 19: Tính 4/5 − 3/10.
Bài 20: Tính 7/8 − 1/2.
Lời giải
Bài 1: 3/5.
Bài 2: 1/2.
Bài 3: 5/6.
Bài 4: 7/8.
Bài 5: 7/10.
Bài 6: 7/6.
Bài 7: 29/35.
Bài 8: 2/3.
Bài 9: 13/10.
Bài 10: 17/18.
Bài 11: 3/5.
Bài 12: 1/2.
Bài 13: 1/2.
Bài 14: 7/12.
Bài 15: 1/2.
Bài 16: 7/12.
Bài 17: 1/9.
Bài 18: 19/24.
Bài 19: 1/2.
Bài 20: 3/8.
Gợi ý học tập
Học sinh nên tự làm trước khi xem lời giải. Nếu sai, hãy xác định mình sai ở bước đọc đề, chọn phép tính, đổi đơn vị hay tính toán rồi làm lại.
Góc Hỏi Đáp (0 bình luận)